Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Latest episodes
-
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b) - 2025-08-19
2025-08-19
-
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b) - 2025-08-12
2025-08-12
-
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b) - 2025-08-05
2025-08-05
-
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b) - 2025-07-29
2025-07-29
-
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b) - 2025-07-22
2025-07-22
-
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b) - 2025-07-15
2025-07-15
-
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b) - 2025-07-08
2025-07-08
-
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b) - 2025-07-01
2025-07-01
-
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b) - 2025-06-24
2025-06-24
-
Học tiếng Hoa - 追求 - 2025-06-17
A : 數學系那位旁聽生跟我借筆記。 B : 他會不會是想要追你啊? Từ vựng mở rộng: 1. 有好感 2. 追求 3. 搭訕
-
Học tiếng Hoa - 長途旅行 - 2025-06-10
A : 你女兒在美國,你不去看看她嗎? B : 搭飛機要十幾個鐘頭,太累了! 長途旅行 時差 語言不通
-
Học tiếng Hoa - 用餐 - 2025-06-03
A : 我可能會遲到,你們先點菜,不用等我。 B : 好。你慢慢來。 上菜 結帳 買單
-
Học tiếng Hoa - 代理 - 2025-05-27
A : 如果有事沒辦法出席,怎麼辦? B : 可以請別人代理。 代理人 委託人 缺席
-
Học tiếng Hoa - 玩水 - 2025-05-20
A : 這個告示牌上面寫甚麼? B : 這裡很危險,不可以玩水。。 游泳 水深 警告
-
Học tiếng Hoa - 加油打氣 - 2025-05-13
A : 這次比賽,你一定沒問題啦! B : 謝謝你為我打氣。 Từ vựng mở rộng: 1. 加油 2. 信心 3. 必勝
-
Học tiếng Hoa - 訂旅館 - 2025-05-06
A : 上網訂旅館實在很方便! B : 真的嗎?那下次我也要試試看。 Từ vựng mở rộng: 1. 訂房 2. 訂金 3. 確認
-
Học tiếng Hoa - 文件申請 - 2025-04-29
A : 申請獎學金要到哪個辦公室辦理? B : 二樓第一間。 Từ vựng mở rộng: 1. 申請表 2. 填表格 3. 資料
-
Học tiếng Hoa - 停車 - 2025-04-22
A : 我只是去買個便當,車子就被拖走了。 B : 運氣也太差了吧! Từ vựng mở rộng: 1. 暫停 2. 亂停 3. 停車位
-
Học tiếng Hoa - 得獎 - 2025-04-15
A : 這部電影真的很好看。 B : 我想很可能會得金馬獎。 Từ vựng mở rộng: 1. 得獎 2. 頒獎 3. 最佳...
-
Học tiếng Hoa - 感冒 - 2025-04-08
A : 我覺得不太舒服,好像感冒了。 B : 要不要去給醫生看一下? Từ vựng mở rộng: 1. 發燒 2. 咳嗽 3. 流鼻水