podcasts.eu.org

Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a)

by Thúy Anh, Lệ Phương, Rti · 354 episodes

SocietyCultureGovernment

Website ↗ More by author

Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.

Latest episodes

  1. Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a) - 2025-08-18

    2025-08-18

  2. Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a) - 2025-08-11

    2025-08-11

  3. Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a) - 2025-08-04

    2025-08-04

  4. Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a) - 2025-07-28

    2025-07-28

  5. Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a) - 2025-07-21

    2025-07-21

  6. Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a) - 2025-07-14

    2025-07-14

  7. Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a) - 2025-07-07

    2025-07-07

  8. Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a) - 2025-06-30

    2025-06-30

  9. Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a) - 2025-06-23

    2025-06-23

  10. Học tiếng Hoa -防蚊穿搭 - 2025-06-16

    A : 穿甚麼顏色的衣服,比較可以避免蚊子叮? B : 淺色的衣服。 吸熱 深色 長袖 短袖

  11. Học tiếng Hoa - 寒流 - 2025-06-09

    A : 下星期又有寒流要來。 B : 那我們可以去洗溫泉吃薑母鴨啦! 氣溫 溫度 上升 下降

  12. Học tiếng Hoa - 募款 - 2025-06-02

    A : 我們在募款幫助地震災民。 B : 你們代表哪個慈善團體呢? 捐款 非政府組織 民間團體

  13. Học tiếng Hoa - 氣溫上升 - 2025-05-26

    A : 這幾年氣溫不斷上升。 B : 感覺上夏天變得特別熱。 冷氣 電扇 扇子

  14. Học tiếng Hoa - 搜尋 - 2025-05-19

    A : 奇怪!我為什麼都搜尋不到? B : 你會不會弄錯網址了? 打字 鍵入 鍵盤

  15. Học tiếng Hoa - 車票 - 2025-05-12

    A : 這是新推出的定期票嗎? B : 對。好用又划算! Từ vựng mở rộng: 1. 票價 2. 月票 3. 公共運輸

  16. Học tiếng Hoa - 薪水 - 2025-05-05

    A : 請問,我們公司通常哪一天發薪水? B : 每個月五號直接存入戶頭。 Từ vựng mở rộng: 領薪水 月薪 時薪

  17. Học tiếng Hoa - 看書 - 2025-04-28

    A : 那本書非常好看,你一定要看。 B : 明天我去圖書館借借看。 Từ vựng mở rộng: 1. 小說 2. 故事書 3. 雜誌

  18. Học tiếng Hoa - 作菜 - 2025-04-21

    A : 我不太會作菜,也不喜歡作。 B : 所以你都在外面吃嗎? Từ vựng mở rộng: 1. 煮飯 2. 泡麵 3. 自助餐

  19. Học tiếng Hoa - 叫車 - 2025-04-14

    A : 台灣網路預約叫車很普遍嗎? B : 是啊!女性顧客特別喜愛。 Từ vựng mở rộng: 1. 計程車 2. 安全 3. 司機

  20. Học tiếng Hoa - 喝茶 - 2025-04-07

    A : 不同地方的人,喝茶的習慣可能不太一樣。 B : 這也是一種文化差異。 Từ vựng mở rộng: 1. 茶葉 2. 泡茶 3. 濃 4. 淡

Nothing playing
0:00 / 0:00